décarburer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (verbe transitif):
- (Kỹ thuật) Loại bỏ cacbon: Hành động khử, loại bỏ hoặc giảm hàm lượng cacbon trong một hợp kim, đặc biệt là trong gang hoặc thép, thông qua một quá trình công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour obtenir de l'acier, il faut décarburer la fonte. (Để có được thép, người ta phải loại cacbon ra khỏi gang.)
- Ce procédé permet de décarburer le métal en profondeur. (Quy trình này cho phép loại cacbon sâu khỏi kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Décarburation" (danh từ giống cái): Quá trình hoặc hành động loại bỏ cacbon.
- La décarburation est une étape clé dans la production de l'acier. (Việc loại cacbon là một bước then chốt trong sản xuất thép.)
Biến thể và từ gần giống
- Décarburation (n.f): Sự khử cacbon, quá trình loại bỏ cacbon.
- Décarboner (v.t): Từ đồng nghĩa kỹ thuật, cũng có nghĩa là loại bỏ cacbon.
Từ đồng nghĩa
- Décarboner (ngoại động từ): loại cacbon.
- Réduire la teneur en carbone (cụm từ): giảm hàm lượng cacbon.
ngoại động từ
- (kỹ thuật) loại cacbon (trong gang)