décasyllabique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thể thơ mười âm tiết: Dùng để mô tả một dòng thơ hoặc một cấu trúc thơ có chính xác mười âm tiết (silabe) trong tiếng Pháp.
- Có mười âm tiết: Tính từ này mô tả đặc điểm số lượng âm tiết của một đơn vị ngôn ngữ, thường là một câu thơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce poème est écrit en vers décasyllabiques. (Bài thơ này được viết bằng thể thơ mười âm tiết.)
- La chanson de geste médiévale utilisait souvent le mètre décasyllabique. (Sử thi thời trung cổ thường sử dụng thể thơ mười âm tiết.)
- Il a composé une strophe décasyllabique. (Anh ấy đã sáng tác một khổ thơ mười âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vers décasyllabique": câu thơ mười âm tiết. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong phê bình văn học và nghiên cứu thơ ca Pháp.
- Le vers décasyllabique était courant avant la popularisation de l'alexandrin. (Thể thơ mười âm tiết đã phổ biến trước khi thể thơ mười hai âm tiết (alexandrin) trở nên thịnh hành.)
Biến thể và từ gần giống
Décasyllabe (danh từ giống đực): Thể thơ mười âm tiết; một câu thơ mười âm tiết.
- Le décasyllabe est une forme métrique importante. (Thể thơ mười âm tiết là một hình thức thơ quan trọng.)
Hendécasyllabique (tính từ): Thuộc về thể thơ mười một âm tiết.
- Octosyllabique (tính từ): Thuộc về thể thơ tám âm tiết.
- Alexandrin (danh từ giống đực): Thể thơ mười hai âm tiết, phổ biến trong thơ ca Pháp cổ điển.
Từ đồng nghĩa
- À dix syllabes: (cụm từ) có mười âm tiết. Đây là cách giải thích nghĩa đen hơn là một từ đồng nghĩa chính xác.
- Un vers à dix syllabes. (Một câu thơ có mười âm tiết.)
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phân tích văn học hoặc thảo luận về thơ ca. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, khái niệm tương đương thường được diễn đạt là "thơ/thể thơ mười chữ" hoặc "câu thơ mười âm tiết".