décathlonien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vận động viên thi điền kinh mười môn: Một vận động viên chuyên thi đấu môn điền kinh phối hợp gồm mười nội dung (décathlon).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Kevin Mayer est un décathlonien français célèbre. (Kevin Mayer là một vận động viên điền kinh mười môn người Pháp nổi tiếng.)
- Les décathloniens doivent exceller dans dix disciplines différentes. (Các vận động viên mười môn phải xuất sắc trong mười nội dung thi đấu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le parcours d'un décathlonien": hành trình/sự nghiệp của một vận động viên mười môn.
- Le parcours d'un décathlonien est marqué par un entraînement très polyvalent. (Hành trình của một vận động viên mười môn được đánh dấu bởi một chế độ luyện tập rất đa năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Décathlon (danh từ giống đực): Môn điền kinh mười môn phối hợp.
- Le décathlon est une épreuve reine de l'athlétisme. (Môn điền kinh mười môn là một nội dung quan trọng bậc nhất của điền kinh.)
- Décathlonienne (danh từ giống cái): Vận động viên nữ thi điền kinh mười môn.
- Elle est une décathlonienne prometteuse. (Cô ấy là một vận động viên nữ mười môn đầy hứa hẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Athlète de décathlon: vận động viên mười môn phối hợp.
- Spécialiste du décathlon: chuyên gia môn mười môn phối hợp.
danh từ giống đực
- vận động viên thi điền kinh mười môn