décelable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phát hiện, có thể nhận ra: Chỉ một đặc điểm, dấu hiệu, hoặc sự hiện diện nào đó tuy nhỏ, mờ nhạt hoặc khó thấy nhưng vẫn có khả năng được tìm thấy, nhận biết hoặc đo lường được.
Ví dụ sử dụng
- (Một dấu vết được một cách khó khăn đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án.)
- (Sự khác biệt giữa hai mẫu vật chỉ được bằng một kính hiển vi cực mạnh.)
- (Sự lo lắng của anh ấy được qua sự run rẩy trong giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À peine décelable": Hầu như không thể phát hiện, cực kỳ khó nhận ra.
- Un sourire à peine décelable a traversé son visage. (Một nụ cười hầu như không thể nhận thấy đã thoáng qua trên khuôn mặt cô ấy.)
- "Facilement décelable": Dễ dàng phát hiện.
- Une erreur aussi grossière est facilement décelable. (Một lỗi thô thiển như vậy thì dễ dàng phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Déceler (động từ): Phát hiện, nhận ra, tìm thấy (một cái gì đó khó thấy hoặc bị che giấu).
- Les tests ont permis de déceler la présence du virus. (Các xét nghiệm đã cho phép phát hiện sự hiện diện của virus.)
- Indécelable (tính từ): Không thể phát hiện, không thể nhận ra.
- Le produit est inodore et indécelable à l'œil nu. (Sản phẩm không mùi và không thể phát hiện bằng mắt thường.)
Từ đồng nghĩa
- Détectable: Có thể phát hiện, có thể dò ra (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học).
- Perceptible: Có thể cảm nhận, có thể nhận thức được (nhấn mạnh đến giác quan hoặc nhận thức).
- Discernable: Có thể phân biệt, có thể nhận ra (nhấn mạnh đến việc phân biệt cái này với cái khác).
Từ trái nghĩa
- Indécelable: Không thể phát hiện.
- Imperceptible: Không thể cảm nhận, không đáng kể.
- Invisible: Vô hình, không thể nhìn thấy.