décemvirat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức ủy viên tòa án mười vị; chức ủy viên ủy ban mười người: Chỉ một chức vụ hoặc vị trí trong một hội đồng gồm mười người, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử La Mã cổ đại.
- Thời kỳ chính thể ủy viên ủy ban mười người: Chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể khi chính quyền được điều hành bởi một nhóm mười người, như ở La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le décemvirat fut établi pour rédiger les lois. (Chức vụ ủy viên mười người được thành lập để soạn thảo luật.)
- L'historien étudie la période du décemvirat romain. (Nhà sử học nghiên cứu thời kỳ chính thể mười ủy viên của La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous le décemvirat": dưới thời kỳ cai trị của mười ủy viên.
- La société romaine a connu des changements sous le décemvirat. (Xã hội La Mã đã trải qua những thay đổi dưới thời kỳ cai trị của mười ủy viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Décemvir (danh từ giống đực): Một trong mười ủy viên của hội đồng.
- Chaque décemvir avait une voix égale. (Mỗi ủy viên trong mười người đều có một phiếu bầu ngang nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Gouvernement de dix hommes: Chính phủ mười người (cách diễn đạt mô tả).
- Collège de dix magistrats: Hội đồng mười quan chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một danh từ lịch sử chuyên biệt, không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là một thuật ngữ lịch sử, không có thành ngữ phổ biến liên quan.)
danh từ giống đực
- (sử học) chức ủy viên tòa án mười vị; chức ủy viên ủy ban mười người
- (sử học) thời kỳ chính thể ủy viên ủy ban mười người (cổ La Mã)