déchaumeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Nông nghiệp) Cái cày ngả rạ: Một loại máy nông nghiệp dùng để cày lật và làm vỡ gốc rạ sau khi thu hoạch, chuẩn bị đất cho vụ mùa tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'agriculteur utilise une déchaumeuse pour préparer son champ après la moisson. (Người nông dân sử dụng một cái cày ngả rạ để chuẩn bị cánh đồng của mình sau vụ gặt.)
- La déchaumeuse est un outil essentiel pour gérer les résidus de culture. (Cái cày ngả rạ là một công cụ thiết yếu để xử lý tàn dư cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déchaumeuse à disques": cày ngả rạ loại đĩa.
- Pour ce type de sol, une déchaumeuse à disques est plus efficace. (Với loại đất này, một cái cày ngả rạ loại đĩa sẽ hiệu quả hơn.)
"passage de la déchaumeuse": lượt/lần cày ngả rạ.
- Un passage de la déchaumeuse suffit souvent avant le semis. (Thường chỉ cần một lượt cày ngả rạ trước khi gieo hạt.)
Biến thể và từ liên quan
Déchaumer (động từ): cày ngả rạ, làm đất sau thu hoạch.
- Il faut déchaumer le champ cette semaine. (Phải cày ngả rạ cánh đồng trong tuần này.)
Déchaumage (danh từ giống đực): công việc/hoạt động cày ngả rạ.
- Le déchaumage améliore la structure du sol. (Việc cày ngả rạ cải thiện cấu trúc đất.)
Từ đồng nghĩa
- Herse à dents rigides: bừa răng cứng (một công cụ có chức năng tương tự trong một số bối cảnh).
- Cover-crop: máy cày phủ đất (một loại máy khác dùng để xử lý tàn dư và cỏ dại).
Cụm từ liên quan
Tirer une déchaumeuse: kéo một cái cày ngả rạ.
- Le tracteur est assez puissant pour tirer une large déchaumeuse. (Chiếc máy kéo đủ mạnh để kéo một cái cày ngả rạ rộng.)
Régler la déchaumeuse: điều chỉnh cày ngả rạ.
- Avant de commencer, il est important de bien régler la profondeur de la déchaumeuse. (Trước khi bắt đầu, việc điều chỉnh độ sâu của cày ngả rạ là rất quan trọng.)
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) cái cày ngả rạ