déchristianisation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm cho bỏ đạo Đốc: Hành động hoặc quá trình dẫn đến việc một cá nhân hoặc xã hội từ bỏ đức tin, tập quán hoặc ảnh hưởng của Đốc giáo.
    • Sự bỏ đạo Đốc: Trạng thái hoặc kết quả của việc cá nhân hoặc xã hội không còn theo Đốc giáo, biểu hiện qua sự suy giảm trong thực hành tôn giáo, niềm tin hoặc sự gắn bó với các giá trị Đốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déchristianisation de la société française au XXe siècle est un phénomène bien documenté. (Sự bỏ đạo Đốc của xã hội Pháp vào thế kỷ XX là một hiện tượng được ghi chép rõ ràng.)
    • Certains historiens étudient les causes de la déchristianisation pendant la Révolution. (Một số nhà sử học nghiên cứu nguyên nhân của sự làm cho bỏ đạo Đốc trong thời kỳ Cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La déchristianisation progressive": sự bỏ đạo Đốc diễn ra từ từ, theo thời gian.

    • On observe une déchristianisation progressive dans de nombreuses régions urbaines. (Người ta quan sát thấy một sự bỏ đạo Đốc diễn ra từ từnhiều khu vực đô thị.)
  • "La déchristianisation forcée": sự làm cho bỏ đạo Đốc một cách cưỡng bức, thường do chính sách nhà nước.

    • Cette période a été marquée par une déchristianisation forcée. (Giai đoạn này được đánh dấu bởi một sự làm cho bỏ đạo Đốc một cách cưỡng bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchristianiser (động từ): làm cho bỏ đạo Đốc.

    • Les politiques visaient à déchristianiser la population. (Các chính sách nhằm mục đích làm cho dân chúng bỏ đạo Đốc.)
  • Rechristianisation (danh từ giống cái): sự tái Đốc giáo hóa, quá trình ngược lại.

    • Un mouvement de rechristianisation a suivi cette période. (Một phong trào tái Đốc giáo hóa đã diễn ra sau giai đoạn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Sécularisation: sự thế tục hóa (nhấn mạnh đến việc tách rời khỏi ảnh hưởng tôn giáo trong các lĩnh vực xã hội).
  • Désaffection religieuse: sự thờ ơ, xa rời tôn giáo (nhấn mạnh đến khía cạnh tình cảm, sự quan tâm).
Các cụm từ liên quan
  • Processus de déchristianisation: quá trình bỏ đạo Đốc.

    • Le processus de déchristianisation est complexe et multifactoriel. (Quá trình bỏ đạo Đốc rất phức tạp do nhiều yếu tố.)
  • Phénomène de déchristianisation: hiện tượng bỏ đạo Đốc.

    • Le phénomène de déchristianisation touche différemment les générations. (Hiện tượng bỏ đạo Đốc ảnh hưởng khác nhau đến các thế hệ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "déchristianisation". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc xã hội học.)

danh từ giống cái
  1. sự làm cho bỏ đạo Đốc
  2. sự bỏ đạo Đốc