déchristianiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho bỏ đạo Cơ Đốc, phi Cơ Đốc hóa: Hành động làm cho một cá nhân, một nhóm người hoặc một xã hội từ bỏ đức tin, các tập tục hoặc ảnh hưởng của Cơ Đốc giáo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La Révolution française a tenté de déchristianiser la société. (Cách mạng Pháp đã cố gắng phi Cơ Đốc hóa xã hội.)
- Certains régimes politiques ont cherché à déchristianiser la population. (Một số chế độ chính trị đã tìm cách làm cho người dân bỏ đạo Cơ Đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déchristianiser un pays": phi Cơ Đốc hóa một đất nước, loại bỏ ảnh hưởng của Cơ Đốc giáo trên quy mô quốc gia.
- Cette politique visait à déchristianiser le pays en fermant les églises. (Chính sách này nhằm phi Cơ Đốc hóa đất nước bằng cách đóng cửa các nhà thờ.)
"déchristianiser une fête": tước bỏ ý nghĩa tôn giáo Cơ Đốc khỏi một ngày lễ.
- La fête de Noël a été partiellement déchristianisée pour devenir une célébration commerciale. (Lễ Giáng sinh đã bị phi Cơ Đốc hóa một phần để trở thành một lễ hội thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Déchristianisation (danh từ giống cái): sự phi Cơ Đốc hóa, quá trình làm cho bỏ đạo Cơ Đốc.
- La déchristianisation de l'Europe est un phénomène étudié par les sociologues. (Sự phi Cơ Đốc hóa ở châu Âu là một hiện tượng được các nhà xã hội học nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Séculariser: thế tục hóa, tách rời khỏi ảnh hưởng tôn giáo (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở Cơ Đốc giáo).
- Désacraliser: phi thánh hóa, làm mất đi tính chất thiêng liêng.
Từ trái nghĩa
- Christianiser: truyền bá đạo Cơ Đốc, Cơ Đốc hóa.
- Évangéliser: truyền giáo, rao giảng Phúc Âm.
ngoại động từ
- làm cho bỏ đạo Cơ Đốc