déciduale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Féminin của 'décimal'):
- Thuộc về màng rụng: Dùng để mô tả một cấu trúc hoặc mô liên quan đến màng rụng (decidua) của tử cung trong thai kỳ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La réaction déciduale est essentielle pour la nidation de l'embryon. (Phản ứng của màng rụng là thiết yếu cho sự làm tổ của phôi thai.)
- On observe un tissu décidual caractéristique lors de l'examen. (Người ta quan sát thấy mô màng rụng đặc trưng trong khi kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cellule déciduale": Tế bào màng rụng.
- Les cellules déciduales jouent un rôle dans la tolérance immunitaire pendant la grossesse. (Các tế bào màng rụng đóng một vai trò trong sự dung nạp miễn dịch trong thai kỳ.)
"Hémorragie déciduale": Xuất huyết màng rụng.
- Une hémorragie déciduale peut parfois être confondue avec les règles. (Xuất huyết màng rụng đôi khi có thể bị nhầm lẫn với kinh nguyệt.)
Biến thể và từ liên quan
- Décidua (danh từ, tiếng Latinh, được sử dụng trong y học): Màng rụng.
- Décidu (tính từ, forme masculine): Thuộc về màng rụng (dạng nam tính, ít phổ biến hơn).
- Déciduité (danh từ): Tính chất thuộc về màng rụng.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la caduque: Liên quan đến màng rụng ("caduque" là một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn cho "décidua").
- Trophoblastique (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Thuộc về lá nuôi (liên quan chặt chẽ đến sự tương tác với màng rụng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "déciduale" hầu như luôn được sử dụng trong các cụm từ chuyên môn y tế hoặc sinh học, đặc biệt là "membrane déciduale". Nó hiếm khi được dùng độc lập.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường, người ta sẽ sử dụng cách giải thích hoặc thuật ngữ tiếng Việt phổ biến hơn là "màng rụng".
tính từ
- (Membrane déciduale) (y học) màng rụng (tử cung)