décigrade

Học thuật
Thân thiện
décigrade

Un thermomètre affiche une température de 25 décigrades.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đexigrat: Một đơn vị đo nhiệt độ trong hệ mét, tương đương với một phần mười của một độ. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học đo lường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La différence de température n'est que de quelques décigrades. (Sự chênh lệch nhiệt độ chỉvài đexigrat.)
    • Cette unité, le décigrade, est rarement utilisée dans la vie quotidienne. (Đơn vị này, đexigrat, hiếm khi được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong đo lường khoa học: "décigrade" được dùng trong các bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật chính xác khi cần biểu thị sự thay đổi nhiệt độ nhỏ.
    • La précision du thermomètre est de l'ordre du décigrade. (Độ chính xác của nhiệt kếmức đexigrat.)
Biến thể từ gần giống
  • Degré Celsius (n.m): độ C, đơn vị nhiệt độ phổ biến.
  • Centigrade (adj): bách phân, tên gọi khác của thang Celsius.
  • Kelvin (n.m): kenvin, đơn vị nhiệt độ trong hệ SI.
Từ đồng nghĩa
  • Dixième de degré: một phần mười của độ (cách giải thích nghĩa đen, không phảimột đơn vị tên riêng).
Lưu ý
  • Từ "décigrade" là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên ngành ít phổ biến. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng các đơn vị như "degré Celsius" hoặc mô tả là "dixième de degré".
décigrade

Un thermomètre affiche une température de 25 décigrades.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) đexigrat