décigrade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đexigrat: Một đơn vị đo nhiệt độ trong hệ mét, tương đương với một phần mười của một độ. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học đo lường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La différence de température n'est que de quelques décigrades. (Sự chênh lệch nhiệt độ chỉ là vài đexigrat.)
- Cette unité, le décigrade, est rarement utilisée dans la vie quotidienne. (Đơn vị này, đexigrat, hiếm khi được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong đo lường khoa học: "décigrade" được dùng trong các bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật chính xác khi cần biểu thị sự thay đổi nhiệt độ nhỏ.
- La précision du thermomètre est de l'ordre du décigrade. (Độ chính xác của nhiệt kế ở mức đexigrat.)
Biến thể và từ gần giống
- Degré Celsius (n.m): độ C, đơn vị nhiệt độ phổ biến.
- Centigrade (adj): bách phân, tên gọi khác của thang Celsius.
- Kelvin (n.m): kenvin, đơn vị nhiệt độ trong hệ SI.
Từ đồng nghĩa
- Dixième de degré: một phần mười của độ (cách giải thích nghĩa đen, không phải là một đơn vị có tên riêng).
Lưu ý
- Từ "décigrade" là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên ngành và ít phổ biến. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng các đơn vị như "degré Celsius" hoặc mô tả là "dixième de degré".
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) đexigrat