décigramme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đexigam: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần mười của gam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La recette nécessite cinq décigrammes de safran. (Công thức cần năm đexigam nghệ tây.)
- Un décigramme est une unité de masse très petite, notée 'dg'. (Một đexigam là một đơn vị khối lượng rất nhỏ, ký hiệu là 'dg'.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học hoặc y tế: Thường được sử dụng để đo lượng chất rất nhỏ, chẳng hạn như trong công thức dược phẩm hoặc phân tích hóa học.
- La dose active de ce médicament est de quelques décigrammes. (Liều lượng hoạt chất của loại thuốc này là vài đexigam.)
Biến thể và từ gần giống
- Gramme (n.m): Gam - đơn vị cơ sở.
- Décagramme (n.m): Đềcam - bằng mười gam.
- Centigramme (n.m): Xenximam - bằng một phần trăm gam.
- Milligramme (n.m): Miligam - bằng một phần nghìn gam.
Từ đồng nghĩa
- 0,1 gramme: 0,1 gam. (Cách diễn đạt bằng số thập phân thay vì dùng tên đơn vị.)
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) đexigam