décilitre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Khoa đo lường) Đecilit: Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, bằng một phần mười của một lít. Ký hiệu là dl.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ajoutez un décilitre de lait dans la préparation. (Thêm một đecilit sữa vào hỗn hợp.)
- Cette bouteille contient deux décilitres d'huile. (Chai này chứa hai đecilit dầu.)
- La recette demande 5 décilitres de farine. (Công thức yêu cầu 5 đecilit bột mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "décilitre" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nấu ăn, pha chế, y học hoặc hóa học để chỉ một lượng nhỏ chất lỏng hoặc đôi khi là chất rắn dạng bột có thể đo bằng thể tích.
- Le médecin a prescrit une dose de trois décilitres par jour. (Bác sĩ kê đơn một liều ba đecilit mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Litre (n.m): Lít - đơn vị đo thể tích cơ bản.
- Un litre d'eau. (Một lít nước.)
- Centilitre (n.m): Xentilit - bằng một phần trăm lít (0,01 l).
- Un centilitre de sirop. (Một xentilit xi-rô.)
- Millilitre (n.m): Mililit - bằng một phần nghìn lít (0,001 l).
- Cinquante millilitres d'alcool. (Năm mươi mililit cồn.)
Từ đồng nghĩa
- 0,1 litre: 0,1 lít (cách diễn đạt bằng số thập phân).
- 100 millilitres: 100 mililit (cách diễn đạt bằng đơn vị nhỏ hơn).
Lưu ý
- Từ décilitre là danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (un décilitre, le décilitre, ce décilitre).
- Trong tiếng Việt, đơn vị này thường được gọi là "đecilit" hoặc viết tắt theo ký hiệu quốc tế là dl.
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) đecilit