décimalité

Học thuật
Thân thiện
décimalité

Le nombre 0,5 illustre la décimalité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính thập phân: Đặc tính của một hệ thống, phương pháp hoặc con số dựa trên cơ số mười (10). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học các hệ thống đo lường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La décimalité du système métrique le rend facile à utiliser. (Tính thập phân của hệ mét khiến dễ sử dụng.)
    • L'enseignant a expliqué la décimalité des nombres. (Giáo viên đã giải thích tính thập phân của các con số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décimalité d'un système": tính thập phân của một hệ thống.
    • La décimalité d'un système monétaire simplifie les calculs. (Tính thập phân của một hệ thống tiền tệ đơn giản hóa các phép tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Décimal (adj): (thuộc về) thập phân.

    • Un nombre décimal (một số thập phân).
  • Décimale (n.f): chữ số thập phân (số đứng sau dấu phẩy).

    • Arrondir à deux décimales (làm tròn đến hai chữ số thập phân).
Từ đồng nghĩa
  • Caractère décimal: đặc tính thập phân.
  • Système décimal: hệ thập phân.
Lưu ý
  • "Décimalité"một danh từ trừu tượng, ít phổ biến hơn tính từ "décimal". thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, khoa học hoặc kỹ thuật để nói về nguyêncơ bản của hệ đếm cơ số 10.
décimalité

Le nombre 0,5 illustre la décimalité.

danh từ giống cái
  1. tính thập phân