décimer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tàn sát, làm chết hàng loạt: Hành động giết chết một số lượng lớn người hoặc sinh vật, thường là do bệnh dịch, chiến tranh hoặc thảm họa.
- (Sử học) Giết một phần mười: Trong lịch sử La Mã, đây là hình phạt quân sự khắc nghiệt, buộc phải xử tử cứ mười người lính thì chọn một người bằng cách rút thăm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La famine a décimé la population de la région. (Nạn đói đã tàn sát dân cư trong vùng.)
- Cette maladie contagieuse décime les troupeaux de bovins. (Căn bệnh truyền nhiễm này làm chết hàng loạt đàn gia súc.)
- Les légions romaines décimaient parfois les unités coupables de mutinerie. (Các quân đoàn La Mã đôi khi thi hành hình phạt "giết một phần mười" đối với những đơn vị phạm tội làm loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiện đại): Ngày nay, "décimer" thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc làm suy giảm nghiêm trọng hoặc gây thiệt hại nặng nề cho một nhóm, một tổ chức, không nhất thiết phải là giết người.
- Les licenciements ont décimé les rangs des employés seniors. (Đợt sa thải đã làm suy giảm nghiêm trọng hàng ngũ nhân viên kỳ cựu.)
- La concurrence féroce décime les petites entreprises. (Sự cạnh tranh khốc liệt đang tàn phá các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Décimation (danh từ giống cái): sự tàn sát, sự giết chết hàng loạt; (sử học) hình phạt giết một phần mười.
- La décimation de la population indigène par les maladies importées. (Sự tàn sát dân bản địa bởi các bệnh dịch du nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Anéantir: tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn.
- Détruire: phá hủy, tiêu diệt.
- Exterminer: tiêu diệt, tận diệt.
- Massacrer: tàn sát, thảm sát (thường chỉ con người).
Lưu ý sử dụng
- Từ này xuất phát từ tiếng Latin "decimare", có nghĩa đen là "lấy đi một phần mười". Nghĩa lịch sử cụ thể này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, nhưng vẫn có thể gặp trong văn bản lịch sử.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "décimer" mang nghĩa mạnh hơn nhiều so với gốc từ của nó, thường ám chỉ sự hủy diệt với tỷ lệ rất cao, có thể lên đến 90% hoặc hơn, chứ không chỉ 10%.
ngoại động từ
- tàn sát, làm chết hàng loạt
- La peste décimait la populationbệnh dịch hạch xưa làm nhân dân chết hàng loạt
- (sử học) giết một phần mười (số người)