décintrage

Học thuật
Thân thiện
décintrage

L'ouvrier procède au décintrage de la voûte en briques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Sự bỏ ván khuôn vòm: Hành động tháo dỡ hoặc loại bỏ hệ thống ván khuôn (cốp pha) tạm thời đã được sử dụng để hỗ trợ một cấu trúc vòm hoặc mái vòm trong quá trình xây dựng, sau khi cấu trúc đó đã đủ cứng cáp có thể tự đứng vững.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le décintrage de la voûte est une étape critique dans la construction. (Việc bỏ ván khuôn vòmmột giai đoạn quan trọng trong xây dựng.)
    • Les ingénieurs surveillent attentivement le processus de décintrage. (Các kỹ giám sát chặt chẽ quá trình bỏ ván khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au décintrage": tiến hành việc bỏ ván khuôn vòm.
    • On procédera au décintrage une fois que le béton aura atteint sa résistance maximale. (Người ta sẽ tiến hành bỏ ván khuôn một khi tông đã đạt được cường độ tối đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Décintrer (động từ): bỏ ván khuôn vòm.
    • Il faut attendre avant de pouvoir décintrer l'arche. (Phải chờ đợi trước khi có thể bỏ ván khuôn cho vòm cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Décoffrage (danh từ giống đực): sự tháo dỡ ván khuôn (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại kết cấu, không chỉ riêng vòm).
décintrage

L'ouvrier procède au décintrage de la voûte en briques.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) sự bỏ ván khuôn vòm