déclamateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- (Nghĩa xấu) Người đọc ngâm nga, người nói văn hoa rỗng tuếch: Chỉ một người có cách nói hoặc đọc quá khoa trương, giả tạo, nhấn nhá quá mức, thường thiếu sự chân thành hoặc nội dung thực chất.
- Người diễn thuyết sáo rỗng: Người có phong cách diễn đạt mang tính hình thức, phô trương nhưng nghèo nàn về ý nghĩa.
Tính từ:
- Có tính chất ngâm nga, khoa trương: Dùng để miêu tả một giọng điệu, phong cách nói hoặc viết mang tính chất diễn cảm quá mức, giả tạo.
- Sáo rỗng, hình thức: Chỉ một lối diễn đạt chú trọng hình thức bên ngoài hơn là nội dung bên trong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il n'est pas un orateur, c'est un déclamateur. (Anh ta không phải là một nhà hùng biện, mà là một kẻ nói văn hoa rỗng tuếch.)
- Les acteurs évitent de tomber dans le ton du déclamateur. (Các diễn viên tránh rơi vào giọng điệu của một kẻ ngâm nga giả tạo.)
Tính từ:
- Un style déclamateur agace rapidement l'auditoire. (Một phong cách khoa trương nhanh chóng làm khán giả khó chịu.)
- Elle a critiqué son discours déclamateur et vide de sens. (Cô ấy chỉ trích bài phát biểu sáo rỗng và trống rỗng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans le déclamatoire": rơi vào sự khoa trương, giả tạo.
- Son plaidoyer, plein de bons sentiments, risque de tomber dans le déclamatoire. (Lời biện hộ của anh ấy, đầy ắp tình cảm tốt đẹp, có nguy cơ rơi vào sự giả tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Déclamation (danh từ giống cái): sự ngâm nga, sự diễn thuyết khoa trương; bài văn nói sáo rỗng.
- La déclamation théâtrale (cách ngâm nga trên sân khấu)
Déclamatoire (tính từ): mang tính chất ngâm nga, khoa trương, sáo rỗng.
- Un art déclamatoire (một nghệ thuật diễn thuyết khoa trương)
Từ đồng nghĩa
- Pérorateur (danh từ): người nói dài dòng, huênh hoang.
- Amphigourique (tính từ): tối nghĩa, rườm rà (chỉ văn nói/viết).
Từ trái nghĩa
- Orateur (danh từ): nhà hùng biện, người diễn thuyết có sức thuyết phục.
- Sobre (tính từ): giản dị, mộc mạc, không khoa trương.
- Naturel (tính từ): tự nhiên, chân thành.
danh từ
- (nghĩa xấu) người đọc ngâm nga
tính từ
- ngâm nga