déclamation

Học thuật
Thân thiện
déclamation

Une actrice pratique la déclamation sur une scène de théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngâm nga, sự đọc diễn cảm: Hành động đọc to một văn bản, đặc biệtthơ hoặc một bài diễn văn, với ngữ điệu, nhịp điệu cảm xúc nhằm tạo ấn tượng mạnh mẽ cho người nghe.
    • Lời văn cầu kỳ hoa mỹ; phong cách khoa trương: Một cách diễn đạt bằng lời nói hoặc văn viết tính chất phô trương, quá mức trang trọng hoặc giả tạo, thường nhằm gây xúc động mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự ngâm nga, đọc diễn cảm":

    • La déclamation des poèmes de Victor Hugo demande une grande maîtrise. (Việc ngâm nga các bài thơ của Victor Hugo đòi hỏi một sự tinh thông lớn.)
    • Son professeur admire sa déclamation claire et émouvante. (Giáo viên của ấy ngưỡng mộ cách đọc diễn cảm rõ ràng đầy cảm xúc của .)
  • Với nghĩa "lời văn cầu kỳ, khoa trương":

    • Le discours était plein de déclamation et manquait de sincérité. (Bài diễn văn đầy tính khoa trương thiếu sự chân thành.)
    • Il faut éviter la déclamation dans un texte administratif. (Cần tránh lối văn cầu kỳ hoa mỹ trong một văn bản hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la déclamation": Rơi vào lối nói/kể chuyện khoa trương, sáo rỗng.

    • L’acteur a malheureusement tombé dans la déclamation pendant la scène tragique. (Thật không may, diễn viên đã rơi vào lối diễn xuất khoa trương trong cảnh bi kịch.)
  • "Art de la déclamation": Nghệ thuật ngâm thơ hoặc diễn thuyết.

    • Au conservatoire, on étudie l’art de la déclamation. (Ở nhạc viện, người ta học nghệ thuật ngâm thơ/diễn thuyết.)
Biến thể từ liên quan
  • Déclamatoire (tính từ): Mang tính chất khoa trương, cầu kỳ.

    • Un style déclamatoire (Một phong cách khoa trương)
  • Déclamateur (danh từ giống đực): Người ngâm thơ, người diễn thuyết; (tính từ) tính chất khoa trương.

    • Un déclamateur talentueux (Một người ngâm thơ tài năng)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sự ngâm nga, đọc diễn cảm":

    • Récitation: sự đọc thuộc lòng, ngâm.
    • Élocution: nghệ thuật phát âm, diễn đạt.
  • Pour "lời văn cầu kỳ, khoa trương":

    • Emphase: sự nhấn mạnh quá mức, khoa trương.
    • Grandiloquence: lối nói văn hoa, khoa trương.
    • Pathos: sự diễn đạt gây xúc động mạnh (đôi khi giả tạo).
Các cụm từ liên quan
  • Faire une déclamation: Thực hiện một bài ngâm/đọc diễn cảm.

    • L’élève a fait une déclamation d’un fable de La Fontaine. (Học sinh đã ngâm một bài ngụ ngôn của La Fontaine.)
  • Ton de déclamation: Giọng điệu khoa trương.

    • Il a pris un ton de déclamation pour annoncer la nouvelle. (Anh ta dùng một giọng điệu khoa trương để thông báo tin tức.)
Thành ngữ hoặc cách dùng đặc biệt
  • Déclamation vide: Lời nói sáo rỗng, khoa trương nhưng không nội dung thực chất.
    • Ses promesses politiques n’étaient que de la déclamation vide. (Những lời hứa chính trị của ông ta chỉsự khoa trương sáo rỗng.)
déclamation

Une actrice pratique la déclamation sur une scène de théâtre.

danh từ giống cái
  1. sự ngâm nga
  2. lối văn cầu kỳ hoa mỹ; lời văn cầu kỳ hoa mỹ