déclaration

Học thuật
Thân thiện
déclaration

La déclaration d'amour est faite dans un jardin fleuri.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tuyên bố; lời tuyên bố; bản tuyên ngôn: Hành động công bố một điều đó một cách chính thức, long trọng hoặc một văn bản ghi lại điều đó.
    • Sự khai; lời khai: Hành động cung cấp thông tin choquan chức năng, thường theo yêu cầu của pháp luật.
    • Sự tỏ (tình cảm, ý kiến): Hành động bày tỏ, nói ra một cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách rõ ràng.
    • Bản kê khai: Văn bản liệt kê chi tiết các thông tin, số liệu theo một mẫu quy định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déclaration du président a été diffusée à la télévision. (Lời tuyên bố của tổng thống đã được phát trên truyền hình.)
    • Il a fait une déclaration à la police après l'accident. (Anh ấy đã khai báo với cảnh sát sau vụ tai nạn.)
    • Sa déclaration d'amour m'a beaucoup touchée. (Lời tỏ tình của anh ấy đã làm tôi rất cảm động.)
    • N'oubliez pas de remplir votre déclaration d'impôts. (Đừng quên điền vào bản kê khai thuế của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une déclaration": Đưa ra một lời tuyên bố hoặc lời khai.

    • Le témoin a fait une déclaration sous serment. (Nhân chứng đã khai báo dưới lời tuyên thệ.)
  • "Déclaration solennelle": Tuyên bố long trọng, trang trọng.

    • C'était une déclaration solennelle de leurs intentions. (Đómột tuyên bố long trọng về ý định của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Déclarer (động từ): Tuyên bố, khai báo.

    • Il a déclaré ses revenus. (Anh ta đã khai báo thu nhập của mình.)
  • Déclaratif, déclarative (tính từ): Mang tính tuyên bố, khai báo.

    • Un ton déclaratif. (Một giọng điệu mang tính tuyên bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Annonce (danh từ giống cái): Thông báo, loan báo.
  • Aveu (danh từ giống đực): Lời thú nhận, lời thú tội.
  • Proclamation (danh từ giống cái): Sự công bố, tuyên cáo.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Déclaration de guerre: Sự tuyên chiến.

    • La déclaration de guerre a plongé le pays dans le chaos. (Lời tuyên chiến đã đẩy đất nước vào hỗn loạn.)
  • Déclaration d'impôts: Tờ khai thuế.

    • La date limite pour la déclaration d'impôts approche. (Hạn chót nộp tờ khai thuế đang đến gần.)
  • Déclaration d'amour: Lời tỏ tình.

    • Il a préparé une belle déclaration d'amour. (Anh ấy đã chuẩn bị một lời tỏ tình thật đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire une déclaration d'intention: Tuyên bố ý định (thường để thể hiện thiện chí hoặc kế hoạch).
    • Le gouvernement a fait une déclaration d'intention sur la protection de l'environnement. (Chính phủ đã ra tuyên bố ý định về việc bảo vệ môi trường.)
déclaration

La déclaration d'amour est faite dans un jardin fleuri.

danh từ giống cái
  1. sự tuyên bố; lời tuyên bố; bản tuyên ngôn;
    • Déclaration de guerre
      sự tuyên chiến
    • Déclaration d`indépendance
      bản tuyên ngôn độc lập
  2. sự khai; lời khai.
    • Déclaration de naissance
      sự khai sinh
  3. sự tỏ
    • Déclaration d'amour
      sự tỏ tình
  4. bản kê khai
    • Déclaration des revenus
      bản kê khai lợi tức

Từ gần giống