déclaveter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Tháo chốt: Hành động tháo bỏ một chốt (clavette) ra khỏi một bộ phận máy móc hoặc kết cấu để tháo rời hoặc tháo lắp chúng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le mécanicien doit déclaveter l'axe avant de retirer la roue. (Người thợ máy phải tháo chốt trục ra trước khi tháo bánh xe.)
- Pour démonter cet assemblage, il faut d'abord le déclaveter. (Để tháo rời cụm lắp ráp này, trước tiên phải tháo chốt của nó ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Déclaveter une clavette conique: Tháo chốt côn.
- Cette procédure explique comment déclaveter une clavette conique en toute sécurité. (Quy trình này giải thích cách tháo chốt côn một cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Claveter (ngoại động từ): (Kỹ thuật) Lắp chốt, bắt chốt. Đây là hành động ngược lại với "déclaveter".
- Il faut claveter solidement les deux pièces. (Phải bắt chốt hai bộ phận này thật chắc chắn.)
- Clavette (danh từ): (Kỹ thuật) Cái chốt, chốt.
- La clavette assure la liaison entre l'arbre et le moyeu. (Chốt đảm bảo sự liên kết giữa trục và ổ trục.)
Từ đồng nghĩa
- Dégoupiller: Tháo chốt chẻ, tháo chốt hãm (thường dùng cho chốt chẻ - goupille).
- Désassembler: Tháo rời, tháo dỡ (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng việc tháo chốt).
ngoại động từ
- (kỹ thuật) tháo chốt