déclaveter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Tháo chốt: Hành động tháo bỏ một chốt (clavette) ra khỏi một bộ phận máy móc hoặc kết cấu để tháo rời hoặc tháo lắp chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le mécanicien doit déclaveter l'axe avant de retirer la roue. (Người thợ máy phải tháo chốt trục ra trước khi tháo bánh xe.)
    • Pour démonter cet assemblage, il faut d'abord le déclaveter. (Để tháo rời cụm lắp ráp này, trước tiên phải tháo chốt của ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Déclaveter une clavette conique: Tháo chốt côn.
    • Cette procédure explique comment déclaveter une clavette conique en toute sécurité. (Quy trình này giải thích cách tháo chốt côn một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Claveter (ngoại động từ): (Kỹ thuật) Lắp chốt, bắt chốt. Đâyhành động ngược lại với "déclaveter".
    • Il faut claveter solidement les deux pièces. (Phải bắt chốt hai bộ phận này thật chắc chắn.)
  • Clavette (danh từ): (Kỹ thuật) Cái chốt, chốt.
    • La clavette assure la liaison entre l'arbre et le moyeu. (Chốt đảm bảo sự liên kết giữa trục ổ trục.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégoupiller: Tháo chốt chẻ, tháo chốt hãm (thường dùng cho chốt chẻ - goupille).
  • Désassembler: Tháo rời, tháo dỡ (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng việc tháo chốt).
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) tháo chốt