déclenchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự khởi động, sự mở màn: Hành động bắt đầu một quá trình, một sự kiện hoặc một cơ chế, thường một cách có chủ ý.
- Sự kích hoạt: Hành động làm cho một thiết bị, hệ thống hoặc phản ứng bắt đầu hoạt động.
- (Kỹ thuật) Sự ly hợp, sự nhả: Hành động ngắt kết nối hoặc giải phóng một bộ phận cơ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déclenchement de la guerre fut un choc. (Sự bùng nổ/Sự mở màn của cuộc chiến là một cú sốc.)
- Le déclenchement de l'alarme est automatique. (Việc kích hoạt chuông báo động là tự động.)
- Le déclenchement de ce mécanisme nécessite une clé. (Việc kích hoạt cơ chế này cần một chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au déclenchement de": vào thời điểm bắt đầu của.
- Au déclenchement de l'incendie, personne n'était présent. (Vào thời điểm đám cháy bùng phát, không có ai có mặt.)
- "déclenchement manuel/automatique": sự kích hoạt thủ công/tự động.
- Ce système permet un déclenchement automatique en cas de danger. (Hệ thống này cho phép kích hoạt tự động trong trường hợp nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Déclencher (động từ): khởi động, kích hoạt, gây ra.
- Appuyez sur le bouton pour déclencher la prise de vue. (Nhấn nút để kích hoạt việc chụp ảnh.)
- Déclencheur (danh từ giống đực): cò súng, nút khởi động, nguyên nhân khởi phát.
- La pression est le déclencheur de ce mécanisme. (Áp lực là bộ phận kích hoạt của cơ chế này.)
Từ đồng nghĩa
- Début (danh từ giống đực): sự bắt đầu.
- Départ (danh từ giống đực): sự khởi hành, điểm xuất phát.
- Mise en marche (cụm danh từ): sự đưa vào hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'déclenchement'. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc 'déclencher').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ 'déclenchement').
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự ly hợp, sự nhả
- sự phát động, sự mở
- Le déclenchement d'une attaquesự mở cuộc tấn công