déclic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng kêu "cạch": Âm thanh ngắn, sắc và thường khô được tạo ra khi một công tắc, khóa hoặc cơ chế được bật, tắt hoặc khóa vào vị trí.
- Hành động kích hoạt, bước ngoặt (nghĩa bóng): Khoảnh khắc hoặc sự kiện đột ngột khiến một ý tưởng, quyết định hoặc thay đổi quan trọng xảy ra trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai entendu un déclic quand j'ai allumé la lumière. (Tôi nghe thấy một tiếng cạch khi bật đèn.)
- Le déclic de la serrure m'a indiqué que la porte était verrouillée. (Tiếng cạch của ổ khóa cho tôi biết cửa đã được khóa.)
- Il a eu un déclic et a soudain compris la solution. (Anh ấy đã có một bước ngoặt và đột nhiên hiểu ra giải pháp.)
- Ce film a été le déclic qui m'a poussé à voyager. (Bộ phim này đã là động lực thúc đẩy tôi đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le déclic": Tạo ra tiếng cạch; (nghĩa bóng) tạo ra sự thay đổi quyết định.
- Cette rencontre a fait le déclic dans sa carrière. (Cuộc gặp gỡ này đã tạo ra bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ta.)
"Avoir/faire un déclic": Có/ tạo ra một sự thức tỉnh, một sự hiểu ra đột ngột.
- Il a fallu qu'il voie les conséquences pour avoir un déclic. (Anh ấy phải nhìn thấy hậu quả thì mới thức tỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
Déclencher (động từ): Kích hoạt, khởi động, gây ra.
- Déclencher une alarme. (Kích hoạt chuông báo.)
Déclencheur (danh từ giống đực): Công tắc, nút kích hoạt; (nghĩa bóng) nguyên nhân khởi phát.
- Appuyer sur le déclencheur de l'appareil photo. (Nhấn nút chụp của máy ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Cliquetis (danh từ giống đực): Tiếng lách cách (thường liên tục, nhẹ hơn).
- Électrochoc (danh từ giống đực): Cú sốc điện; (nghĩa bóng) sự kích thích mạnh mẽ, sự thức tỉnh.
- Prise de conscience (cụm danh từ): Sự nhận thức, sự giác ngộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'déclic' trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "déclencher" hoặc cụm động từ với "faire" hoặc "avoir").
Thành ngữ liên quan
- Ça a fait déclic !: (Thành ngữ thông tục) Việc đó đã tạo ra sự thay đổi/quyết định!
- Quand il m'a expliqué, ça a fait déclic ! (Khi anh ấy giải thích cho tôi, tôi đã hiểu ra ngay!)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) cái chặn
- tiếng cạch chặn máy