décliquetage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự thả ngàm hãm: Hành động hoặc quá trình giải phóng một cơ chế khóa (ngàm hãm), cho phép một bộ phận chuyển động tự do trở lại. Từ này mô tả việc ngắt sự ăn khớp của một bộ phận có răng (ngàm) với bộ phận khác để dừng chế độ khóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le décliquetage de la sécurité est nécessaire avant de démonter l'appareil. (Việc thả ngàm hãm của cơ chế an toàn là cần thiết trước khi tháo dỡ thiết bị.)
- Ce levier permet le décliquetage du système de verrouillage. (Cần gạt này cho phép thực hiện thao tác thả ngàm hãm hệ thống khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mécanisme de décliquetage": Cơ cấu thả ngàm hãm.
- Le mécanisme de décliquetage est actionné par un bouton-poussoir. (Cơ cấu thả ngàm hãm được kích hoạt bằng một nút bấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Décliqueter (động từ): thả ngàm hãm, nhả khóa (bằng cơ chế ngàm).
- Il faut décliqueter le loquet pour ouvrir la trappe. (Phải thả ngàm hãm của then cài để mở cửa sập.)
- Cliquet (danh từ giống đực): ngàm hãm, cái ngàm (bộ phận có răng dùng để khóa).
- Encliquetage (danh từ giống đực): sự hãm bằng ngàm, sự khóa ngàm (hành động ngược lại với ).
Từ đồng nghĩa
- Désengagement (danh từ giống đực): sự nhả khớp, sự ngắt khớp (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật).
- Déverrouillage (danh từ giống đực): sự mở khóa (nghĩa chung, không nhất thiết liên quan đến cơ chế ngàm răng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự thả ngàm hãm