décliqueter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Thả ngàm hãm: Hành động làm cho một cơ chế khóa hoặc ngàm hãm (thường có tiếng "click") được mở ra hoặc nhả ra, chấm dứt trạng thái bị giữ hoặc khóa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour ouvrir la boîte, il faut décliqueter le loquet. (Để mở hộp, cần phải thả ngàm hãm của chốt.)
    • Le technicien a décliquété le mécanisme de sécurité avant l'intervention. (Kỹ thuật viên đã thả ngàm hãm cơ chế an toàn trước khi can thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décliqueter un système": Tắt hoặc vô hiệu hóa một hệ thống (theo nghĩa kỹ thuật), thường bằng cách thao tác một cơ cấu khóa.
    • Avant de remplacer la pièce, décliquetez le système d'alimentation. (Trước khi thay thế linh kiện, hãy thả ngàm hãm hệ thống cấp điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliqueter (nội động từ): Kêu lách cách, lách tách (như tiếng ngàm hãm khi khớp vào).
  • Encliqueter (ngoại động từ): (Kỹ thuật) Gài ngàm hãm, khóa lại (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Désengager: Nhả ra, tháo khớp (một bộ phận cơ khí).
  • Déverrouiller: Mở khóa.
Từ trái nghĩa
  • Encliqueter: Gài ngàm hãm, khóa lại.
  • Verrouiller: Khóa lại.
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) thả ngàm hãm