déclive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dốc xuống: Mô tả một bề mặt hoặc một phần của vật thể có độ nghiêng đi xuống.
- (Y học) Trũng xuống: Trong y học, dùng để mô tả một điểm hoặc vùng thấp hơn so với xung quanh.
Danh từ giống cái:
- Độ dốc, chỗ dốc: Chỉ bản thân độ dốc hoặc khu vực có địa hình nghiêng xuống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un terrain déclive est difficile à construire. (Một mảnh đất dốc xuống thì khó xây dựng.)
- Le médecin a examiné le point déclive de la plaie. (Bác sĩ đã kiểm tra điểm trũng của vết thương.)
Danh từ giống cái:
- La déclive de cette colline est très raide. (Độ dốc của ngọn đồi này rất cao.)
- Il faut faire attention en descendant la déclive. (Phải cẩn thận khi xuống chỗ dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En déclive: Ở trong tư thế dốc xuống, nghiêng xuống.
- Poser la planche en déclive pour faire écouler l'eau. (Đặt tấm ván ở thế dốc xuống để cho nước chảy đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Déclivité (danh từ giống cái): Độ dốc, độ nghiêng (thường dùng trong địa hình, kỹ thuật).
- La déclivité de la route est de 10%. (Độ dốc của con đường là 10%.)
Từ đồng nghĩa
- En pente: Có độ dốc.
- Incliné: Nghiêng.
- Penchant: Nghiêng, dốc.
Từ trái nghĩa
- Horizontal: Nằm ngang.
- Plat: Bằng phẳng.
- Ascendant: Dốc lên.
tính từ
- dốc xuống
- La partie déclive d'une toiturephần dốc xuống của mái nhà
- point déclive(y học) điểm trũng
danh từ giống cái
- (En déclive) dốc xuống