déclive

tính từ
  1. dốc xuống
    • La partie déclive d'une toiture
      phần dốc xuống của mái nhà
    • point déclive
      (y học) điểm trũng
danh từ giống cái
  1. (En déclive) dốc xuống
déclive
La route est en déclive vers la vallée.