déclivité

Học thuật
Thân thiện
déclivité

Le chemin forestier présente une légère déclivité vers le ruisseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thế dốc, chỗ dốc: Địa hình nghiêng xuống, một mặt phẳng hoặc bề mặt không bằng phẳng độ nghiêng xuống theo một hướng nhất định. thường chỉ một độ dốc nhẹ hoặc vừa phải, không quá gắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déclivité de cette colline est douce. (Thế dốc của ngọn đồi này thoai thoải.)
    • Attention à la déclivité du terrain à cet endroit. (Hãy cẩn thận với chỗ dốc của địa hìnhkhu vực này.)
    • Les ingénieurs ont tenir compte de la déclivité naturelle pour construire la route. (Các kỹ đã phải tính đến thế dốc tự nhiên để xây dựng con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En déclivité": Ở trong tình trạng dốc, độ nghiêng.
    • Un champ en déclivité. (Một cánh đồng độ dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Déclive (tính từ): Dốc, nghiêng.
    • Un terrain déclive. (Một khu đất dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pente (danh từ giống cái): Độ dốc, sườn dốc.
  • Inclinaison (danh từ giống cái): Độ nghiêng.
Từ trái nghĩa
  • Montée (danh từ giống cái): Chỗ lên dốc.
  • Plateau (danh từ giống đực): Cao nguyên, vùng bằng phẳng.
déclivité

Le chemin forestier présente une légère déclivité vers le ruisseau.

danh từ giống cái
  1. thế dốc
  2. chỗ dốc