décoiffage

Học thuật
Thân thiện
décoiffage

Le décoiffage de la fusée est une étape cruciale avant le lancement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tháo (tên lửa...): Hành động tháo bỏ phần , phần chóp bảo vệ hoặc phần đầu của một vật thể, thườngtên lửa hoặc phương tiện hàng không vũ trụ, trước khi hoạt động hoặc đi vào giai đoạn tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le décoiffage de la fusée a lieu quelques secondes après le décollage. (Việc tháo tên lửa diễn ra vài giây sau khi cất cánh.)
    • Cette étape de décoiffage est cruciale pour le bon déroulement de la mission. (Giai đoạn tháo này rất quan trọng cho diễn biến tốt của nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décoiffage aérodynamique": sự tháo khí động học.
    • Le décoiffage aérodynamique réduit la traînée de l'engin. (Việc tháo khí động học làm giảm lực cản của phương tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Décoiffer (động từ): tháo , làm rối tóc.
    • Le vent a décoiffé les passants. (Gió làm rối tóc những người đi đường.) [Lưu ý: Đâynghĩa phổ biến hơn của động từ, khác với nghĩa kỹ thuật của danh từ 'décoiffage'.]
Từ đồng nghĩa
  • Éjection de la coiffe: sự phóng/đẩy bỏ phần .
  • Séparation de la coiffe: sự tách rời phần .
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, quân sự hoặc kỹ thuật tên lửa. ít khi xuất hiện trong ngữ cảnh đời thường.
  • Trong tiếng Pháp thông dụng, động từ "décoiffer" thường được dùng với nghĩa "làm rối tóc" (do gió, tay...), nhưng danh từ "décoiffage" trong ngữ cảnh kỹ thuật lại có nghĩa rất chuyên biệt.
décoiffage

Le décoiffage de la fusée est une étape cruciale avant le lancement.

danh từ giống đực
  1. sự tháo (tên lửa...)