décollement

Học thuật
Thân thiện
décollement

Le médecin examine un décollement de la rétine sur une image médicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bóc, sự bong: Hành động hoặc quá trình một lớp vật liệu, , hoặc bề mặt tách ra khỏi lớp bên dưới hoặc bề mặt dính vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le décollement de la peinture est à l'humidité. (Sự bong của lớp sơn là do độ ẩm.)
    • Le médecin a diagnostiqué un décollement de la rétine. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự bong võng mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décollement tectonique": sự bóc tách kiến tạo (trong địa chất học, chỉ sự trượt tách lớp của các tầng đá).

    • Cette faille est un exemple de décollement tectonique. (Đứt gãy nàymột ví dụ về sự bóc tách kiến tạo.)
  • "décollement aortique": tách thành động mạch chủ (một tình trạng y tế nghiêm trọng).

    • Le décollement aortique est une urgence médicale. (Tách thành động mạch chủmột cấp cứu y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Décoller (động từ): bóc ra, bong ra, cất cánh (máy bay).

    • Le papier peint commence à décoller. (Giấy dán tường bắt đầu bong ra.)
  • Décolleté (danh từ giống đực): phần cổ áo khoét sâu (trong thời trang), không liên quan trực tiếp về nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Détachement: sự tách rời, sự gỡ ra.
  • Désolidarisation: sự tách rời, sự làm cho không còn liên kết.
  • Arrachement: sự giật ra, sự bứt ra (thường mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "décollement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décollement".)

décollement

Le médecin examine un décollement de la rétine sur une image médicale.

danh từ giống đực
  1. sự bóc
  2. sự bong