décolleteuse

Học thuật
Thân thiện
décolleteuse

Une décolleteuse usine des pièces métalliques dans un atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nông nghiệp) Máy phạt cổ rễ: Một loại máy móc nông nghiệp dùng để cắt hoặc phạt phần cổ rễ của cây trồng, thườngcủ cải đường hoặc các loại cây lấy củ tương tự.
    • (Kỹ thuật) Máy tiện liên hoàn: Một loại máy công cụ chuyên dụng, thườngmáy tiện, được thiết kế để thực hiện nhiều thao tác gia công liên tiếp một cách tự động hoặc bán tự động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'agriculteur utilise une décolleteuse pour préparer la récolte des betteraves. (Người nông dân sử dụng một máy phạt cổ rễ để chuẩn bị thu hoạch củ cải đường.)
    • Cette usine est équipée d'une décolleteuse moderne pour la production de pièces en série. (Nhà máy này được trang bị một máy tiện liên hoàn hiện đại để sản xuất hàng loạt các chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décolleteuse automatique": máy tiện liên hoàn tự động.
    • La décolleteuse automatique a considérablement augmenté la productivité. (Máy tiện liên hoàn tự động đã tăng năng suất lên đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Décolletage (danh từ giống đực): Hành động cắt cổ rễ (trong nông nghiệp); hoặc hành động tiện, gia công (trong cơ khí).
  • Décolleter (động từ): Cắt cổ rễ (cây); tiện, gia công (chi tiết máy).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong nông nghiệp) Machine à décolleter: máy cắt cổ rễ.
  • (Trong kỹ thuật) Tour automatique: máy tiện tự động.
décolleteuse

Une décolleteuse usine des pièces métalliques dans un atelier.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) máy phạt cổ rễ.
  2. (kỹ thuật) máy tiện liên hoàn.