décombres
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Đống vôi gạch đổ nát: Chỉ khối lượng lớn các mảnh vỡ, gạch đá, và vật liệu còn lại sau khi một công trình xây dựng bị phá hủy, sụp đổ hoặc bị tàn phá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les secouristes ont dégagé les victimes des décombres. (Các nhân viên cứu hộ đã giải cứu các nạn nhân từ đống đổ nát.)
- Après le tremblement de terre, la ville n'était plus qu'un champ de décombres. (Sau trận động đất, thành phố chỉ còn là một cánh đồng đổ nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sortir des décombres": thoát ra khỏi đống đổ nát, thường dùng theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ để chỉ việc phục hồi sau một thảm họa.
- Le pays tente de sortir des décombres de la guerre. (Đất nước đang cố gắng vươn lên từ đống đổ nát của chiến tranh.)
"fouiller dans les décombres": lục lọi trong đống đổ nát.
- Ils ont fouillé dans les décombres pour retrouver des objets personnels. (Họ đã lục lọi trong đống đổ nát để tìm lại các đồ vật cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Décombres luôn được sử dụng ở dạng số nhiều ().
- Gravats (danh từ giống đực số nhiều): đống gạch vụn, mảnh vỡ (thường từ công trình xây dựng).
- Ruines (danh từ giống cái số nhiều): tàn tích, phế tích (của một công trình kiến trúc cổ hoặc bị hủy hoại).
Từ đồng nghĩa
- Débris: mảnh vỡ, mảnh vụn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều thứ như vụn kính, vụn gỗ).
- Vestiges: tàn dư, dấu vết còn sót lại (thường mang tính lịch sử, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "décombres")
Thành ngữ liên quan
- Être réduit à l'état de décombres: bị biến thành đống đổ nát.
- Le vieux château est réduit à l'état de décombres. (Lâu đài cổ đã bị biến thành một đống đổ nát.)
danh từ giống đực (số nhiều)
- đống vôi gạch đổ nát.