décompresser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thư giãn, xả stress: Hành động làm cho tinh thần thoải mái, giảm bớt căng thẳng sau một thời gian làm việc mệt mỏi hoặc áp lực.
- Giảm áp suất (nghĩa kỹ thuật): Trong lĩnh vực kỹ thuật, "décompresser" có nghĩa là làm giảm áp suất trong một không gian kín.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Après cette semaine de travail intense, j'ai besoin de décompresser. (Sau tuần làm việc căng thẳng này, tôi cần phải thư giãn.)
- Il décompresse en écoutant de la musique. (Anh ấy thư giãn bằng cách nghe nhạc.)
- Avant d'ouvrir la valve, il faut décompresser le réservoir. (Trước khi mở van, phải giảm áp suất trong bình chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Besoin de décompresser": cần thư giãn, cần xả hơi.
- Après cet examen, les étudiants ont vraiment besoin de décompresser. (Sau kỳ thi đó, các sinh viên thực sự cần được xả hơi.)
"Lieu pour décompresser": nơi để thư giãn.
- Ce parc est mon endroit préféré pour décompresser le week-end. (Công viên này là nơi tôi thích nhất để thư giãn vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Décompression (danh từ giống cái): sự giảm áp, sự thư giãn.
- La décompression après le travail est essentielle. (Việc thư giãn sau giờ làm là điều cần thiết.)
Décompressé, décompressée (tính từ): đã được thư giãn, đã được giảm áp.
- Je me sens complètement décompressé après ces vacances. (Tôi cảm thấy hoàn toàn thư giãn sau kỳ nghỉ này.)
Từ đồng nghĩa
- Se détendre: thư giãn.
- Se relaxer: thư giãn, nghỉ ngơi.
- Se délasser: thư giãn, làm cho thoải mái.
Từ trái nghĩa
- Se tendre: trở nên căng thẳng.
- Stresser: làm cho căng thẳng, bị stress.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Décompresser la bulle": (thành ngữ ít phổ biến hơn) thư giãn trong không gian riêng tư, thoát khỏi áp lực.
- Il est parti à la campagne pour décompresser sa bulle. (Anh ấy đã về nông thôn để thoát khỏi cái bong bóng áp lực của mình.)
ngoại động từ
- giảm áp, khử áp