décomptage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bài tập tính lùi: Một hoạt động hoặc bài tập liên quan đến việc đếm ngược, thường được sử dụng trong giáo dục hoặc các trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le professeur a organisé un décomptage pour apprendre les nombres aux enfants. (Giáo viên đã tổ chức một bài tập tính lùi để dạy trẻ em các con số.)
- Avant le lancement de la fusée, il y a un décomptage précis. (Trước khi phóng tên lửa, có một bài tập tính lùi chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "décomptage final": bài tập tính lùi cuối cùng.
- Le décomptage final avant la nouvelle année est toujours excitant. (Bài tập tính lùi cuối cùng trước năm mới luôn thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Décompter (động từ): đếm ngược.
- Il faut décompter à partir de dix. (Cần phải đếm ngược từ mười.)
Từ đồng nghĩa
- Compte à rebours: sự đếm ngược (thường dùng cho các sự kiện quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "décomptage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décomptage".
danh từ giống đực
- bài tập tính lùi.