déconfire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh tan, tiêu diệt (quân địch): "déconfire" là một từ cổ, dùng để chỉ hành động đánh bại hoàn toàn, làm tan rã hoặc tiêu diệt đối phương trong một cuộc xung đột quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'armée a réussi à déconfire les envahisseurs. (Quân đội đã thành công trong việc đánh tan quân xâm lược.)
- Cette bataille décisive a permis de déconfire l'ennemi. (Trận chiến quyết định này đã cho phép tiêu diệt kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déconfire complètement": đánh tan hoàn toàn.
- La stratégie a permis de déconfire complètement les forces adverses. (Chiến lược đã cho phép đánh tan hoàn toàn lực lượng đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Déconfiture (danh từ giống cái): sự thất bại thảm hại, sự tan rã (thường dùng trong quân sự hoặc tài chính).
- La déconfiture de l'armée fut totale. (Sự tan rã của quân đội là hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Vaincre: đánh bại, chiến thắng.
- Anéantir: tiêu diệt, xóa sổ.
- Détruire: phá hủy, tiêu diệt.
Lưu ý
- "Déconfire" là một từ có cách chia bất quy tắc và hiện nay được coi là từ cổ (vieux mot) hoặc từ cũ (terme vieilli). Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường sử dụng các từ đồng nghĩa như "vaincre" hoặc "anéantir" thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển.
ngoại động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) đánh tan, tiêu diệt (địch).