déconsidération

Học thuật
Thân thiện
déconsidération

La déconsidération du politicien est devenue évidente après le scandale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mất uy tín, sự mất thể diện: Trạng thái hoặc quá trình một người, một tổ chức hoặc một thứ đó không còn được tôn trọng, tin tưởng hoặc đánh giá cao như trước nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le scandale a entraîné la déconsidération du politicien. (Vụ bê bối đã dẫn đến sự mất uy tín của chính trị gia đó.)
    • Agir de la sorte, c'est courir le risque de la déconsidération. (Hành động như vậytự chuốc lấy nguy mất thể diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber en déconsidération": rơi vào tình trạng mất uy tín, không còn được coi trọng.

    • Cette institution est tombée en déconsidération après ces révélations. (Thể chế này đã rơi vào tình trạng mất uy tín sau những tiết lộ đó.)
  • "être en pleine déconsidération": đangtrong tình trạng mất uy tín hoàn toàn.

    • Le mouvement est en pleine déconsidération auprès du public. (Phong trào đó đang hoàn toàn mất uy tín trong mắt công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Déconsidérer (động từ): làm mất uy tín, làm mất thể diện.

    • Ses actes ont déconsidéré sa famille. (Hành động của anh ta đã làm mất thể diện gia đình.)
  • Considération (danh từ giống cái): sự coi trọng, sự kính trọng (nghĩa đối lập).

    • Il jouit d'une grande considération. (Ông ấy được mọi người rất coi trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Discrédit: sự mất tín nhiệm, sự sa sút danh tiếng.
  • Déshonneur: sự mất danh dự.
  • Opprobre: sự ô nhục, sự hổ thẹn (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Perte de prestige: sự mất uy tín, sự sa sút địa vị.
  • Perte de crédibilité: sự mất uy tín, sự mất tính đáng tin.
Thành ngữ liên quan
  • Être au ban de la société: bị xã hội ruồng bỏ, tương đương với việc rơi vào tình trạng "déconsidération" nghiêm trọng.
    • Après sa trahison, il est au ban de la société. (Sau sự phản bội của mình, hắn ta bị xã hội ruồng bỏ.)
déconsidération

La déconsidération du politicien est devenue évidente après le scandale.

danh từ giống cái
  1. sự mất uy tín.