déconsidérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất uy tín, làm mất thể diện, làm giảm sự tôn trọng: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó bị đánh giá thấp, mất đi sự tin cậy, danh tiếng hoặc vị thế trong mắt người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ses mensonges l'ont totalement déconsidéré auprès de ses collègues. (Những lời nói dối của anh ta đã hoàn toàn làm mất uy tín của anh ta trước các đồng nghiệp.)
- Ce scandale a déconsidéré l'entreprise. (Vụ bê bối này đã làm giảm sự tôn trọng dành cho công ty.)
- Il craint que cette erreur ne le déconsidère. (Anh ấy sợ rằng sai lầm này sẽ làm mất thể diện của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se déconsidérer" (tự phản thân): Tự làm mất uy tín của chính mình.
- En agissant ainsi, il s'est déconsidéré lui-même. (Bằng cách hành động như vậy, anh ta đã tự làm mất uy tín của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Déconsidération (danh từ giống cái): Sự mất uy tín, tình trạng bị coi thường.
- Tomber en déconsidération. (Rơi vào tình trạng bị coi thường / mất uy tín.)
Từ đồng nghĩa
- Discréditer: Làm mất uy tín, mất tín nhiệm.
- Déshonorer: Làm ô nhục, làm mất danh dự.
- Avilir: Hạ thấp giá trị, làm cho đê tiện (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Considérer: Coi trọng, đánh giá cao.
- Honorer: Vinh danh, làm rạng danh.
- Estimer: Quý trọng, đánh giá cao.
ngoại động từ
- làm mất uy tín.