décontamination

Học thuật
Thân thiện
décontamination

La décontamination de la zone est effectuée après l'incident.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khử nhiễm, sự khử trùng, sự làm sạch: Quá trình loại bỏ các chất độc hại, chất ô nhiễm, chất phóng xạ hoặc tác nhân sinh học (như vi khuẩn, virus) khỏi một người, một vật thể, một bề mặt hoặc một khu vực để làm cho an toàn trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La décontamination du site industriel a pris plusieurs mois. (Việc khử nhiễm khu vực công nghiệp đã mất vài tháng.)
    • Après l'accident nucléaire, la décontamination des sols est une priorité. (Sau sự cố hạt nhân, việc khử nhiễm đấtưu tiên hàng đầu.)
    • Les pompiers ont procédé à la décontamination des victimes. (Lính cứu hỏa đã tiến hành khử nhiễm cho các nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décontamination radioactive": khử nhiễm phóng xạ.

    • Les combinaisons de protection sont essentielles pour la décontamination radioactive. (Bộ đồ bảo hộthiết yếu cho việc khử nhiễm phóng xạ.)
  • "Unité de décontamination": đơn vị/trạm khử nhiễm.

    • Une unité mobile de décontamination a été déployée sur les lieux. (Một trạm khử nhiễm lưu động đã được triển khai tại hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Décontaminer (động từ): khử nhiễm, làm sạch.

    • Il faut décontaminer les vêtements. (Cần phải khử nhiễm quần áo.)
  • Contamination (danh từ giống cái): sự nhiễm bẩn, sự ô nhiễm.

    • La contamination de l'eau est préoccupante. (Tình trạng nước bị ô nhiễm rất đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Assainissement: sự cải tạo, sự làm sạch (thường dùng cho môi trường).
  • Purification: sự thanh lọc, sự tinh chế.
  • Nettoyage (en profondeur): sự làm sạch (một cách triệt để).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "décontamination". Quá trình thường được diễn đạt bằng động từ "décontaminer" kết hợp với giới từ.) - Procéder à la décontamination de (quelque chose/quelqu'un): tiến hành khử nhiễm (cái gì/ai đó).

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décontamination". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc an toàn.)

décontamination

La décontamination de la zone est effectuée après l'incident.

danh từ giống cái
  1. sự khử nhiễm.