décoratif

Học thuật
Thân thiện
décoratif

Elle a choisi un vase décoratif pour le centre de la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trang trí, tính chất trang trí: Dùng để mô tả những thứ được tạo ra hoặc sử dụng với mục đích chínhlàm đẹp, tô điểm, thêm phần hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.
    • (Nghĩa bóng) Làm nổi, đình đám: Dùng để mô tả một người hoặc vật có mặt chủ yếu để tạo ấn tượng, làm cho cảnh tượng thêm phần nổi bật hoặc long trọng, thay vì chức năng thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les coussins sont purement décoratifs. (Những chiếc gối này chỉ có tính chất trang trí mà thôi.)
    • Il a peint un motif décoratif sur le mur. (Anh ấy đã vẽ một họa tiết trang trí lên tường.)
    • Dans ce film, son rôle est plutôt décoratif. (Trong bộ phim này, vai diễn của anh ta khálàm nổi / đình đám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre décoratif": Với tư cách trang trí, với mục đích trang trí.

    • Ces plantes sont placées à titre décoratif. (Những cây này được đặt với mục đích trang trí.)
  • "Valeur décorative": Giá trị trang trí.

    • Ce vase ancien a une grande valeur décorative. (Chiếc bình cổ này giá trị trang trí rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Décorateur (danh từ): Nhà trang trí, người trang trí.

    • Elle a engagé un décorateur pour sa maison. ( ấy đã thuê một nhà trang trí cho ngôi nhà của mình.)
  • Décorer (động từ): Trang trí, tô điểm.

    • Nous allons décorer le sapin de Noël. (Chúng tôi sẽ trang trí cây thông Giáng sinh.)
  • Décoration (danh từ): Sự trang trí; đồ trang trí.

    • La décoration de la salle est magnifique. (Việc trang trí phòng rất tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornemental: Thuộc về đồ trang trí, tính trang hoàng.
  • Embellissant: Làm đẹp, tô điểm.
Từ trái nghĩa
  • Fonctionnel: chức năng, thiết thực.
  • Utile: Hữu ích.
décoratif

Elle a choisi un vase décoratif pour le centre de la table.

tính từ
  1. trang trí.
    • Art décoratif
      nghệ thuật trang trí.
  2. (nghĩa bóng) làm nổi đình đám.
    • Personnage décoratif
      nhân vật làm nổi đình đám.