décorticage

Học thuật
Thân thiện
décorticage

Le décorticage du riz se fait à l'aide d'une machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bóc vỏ: Hành động loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của một thứ đó, chẳng hạn như hạt, quả hạch hoặc cây.
    • Sự xay: Quá trình tách vỏ trấu khỏi hạt thóc để thu được gạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le décorticage des amandes est une étape minutieuse. (Việc bóc vỏ hạnh nhânmột công đoạn tỉ mỉ.)
    • Le décorticage du paddy se fait à l'usine. (Việc xay thóc được thực hiện tại nhà máy.)
    • Cette machine est utilisée pour le décorticage des graines. (Máy này được dùng cho việc bóc vỏ hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décorticage industriel": xay/bóc vỏ công nghiệp.

    • Le décorticage industriel du riz est très efficace. (Việc xay gạo công nghiệp rất hiệu quả.)
  • "Décorticage manuel": bóc vỏ thủ công.

    • Le décorticage manuel des noix prend beaucoup de temps. (Việc bóc vỏ quả óc chó thủ công tốn nhiều thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Décortiquer (động từ): bóc vỏ, xay; phân tích kỹ lưỡng.

    • Il faut décortiquer ces noix avant de les manger. (Phải bóc vỏ những quả óc chó này trước khi ăn.)
    • L'avocat a décortiqué l'argumentation. (Luật sư đã phân tích kỹ lưỡng lập luận.)
  • Décortiqueur (danh từ): máy xay, người bóc vỏ.

    • Un décortiqueur de riz. (Một máy xay gạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Égrenage (sự tách hạt): thường dùng cho ngô hoặc hoa quả.
  • Dépouillement (sự lột bỏ): sự lột da hoặc lớp bọc ngoài, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "Opération de décorticage": thao tác/công đoạn bóc vỏ.
    • L'opération de décorticage est maintenant automatisée. (Công đoạn bóc vỏ giờ đã được tự động hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "décorticage". Tuy nhiên, động từ "décortiquer" thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc phân tích tỉ mỉ.
    • Décortiquer un problème. (Phân tích kỹ một vấn đề.)
    • Décortiquer un texte. (Mổ xẻ, phân tích kỹ một văn bản.)
décorticage

Le décorticage du riz se fait à l'aide d'une machine.

danh từ giống đực
  1. sự bóc vỏ
  2. sự xay
    • Décorticage du paddy
      sự say thóc.