décorum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghi thức, lễ nghi: "décorum" chỉ những quy tắc ứng xử, phép tắc lịch sự được chấp nhận trong một xã hội hoặc một hoàn cảnh trang trọng, đặc biệt liên quan đến cách cư xử và hình thức bên ngoài.
- Sự trang trọng, sự đứng đắn: "décorum" cũng có thể chỉ phẩm chất của sự đoan trang, lịch thiệp và phù hợp với các chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a agi avec un grand décorum lors de la cérémonie. (Anh ấy đã hành xử rất đúng nghi thức trong buổi lễ.)
- Le décorum exige le silence dans ce lieu. (Nghi thức yêu cầu sự im lặng ở nơi này.)
- Observer le décorum est essentiel dans les situations diplomatiques. (Tuân thủ đúng nghi thức là điều cần thiết trong các tình huống ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avec décorum": một cách trang trọng, đúng nghi thức.
- La réception s'est déroulée avec le plus grand décorum. (Buổi tiếp đón đã diễn ra một cách hết sức trang trọng.)
"manquer de décorum": thiếu sự trang trọng, không đúng nghi thức.
- Son rire bruyant a manqué de décorum pendant le discours. (Tiếng cười to của cô ấy đã thiếu sự trang trọng trong lúc diễn văn.)
Biến thể và từ gần giống
- Décoratif, décorative (adj): mang tính trang trí, để làm đẹp. (Lưu ý: Từ này có gốc từ "décorer" (trang trí) và khác nghĩa với "décorum").
- Bienséance (n.f): phép lịch sự, cách cư xử đúng mực. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh đến quy tắc ứng xử hơn là nghi thức trang trọng).
- Étiquette (n.f): nghi thức, nghi lễ, nghi thức xã giao. (Từ gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Politesse: sự lịch sự.
- Convenance: sự thích hợp, phép tắc.
- Protocol: nghi thức, nghi lễ (thường trong các dịp chính thức).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
(Từ "décorum" là danh từ và thường không tạo thành cụm động từ. Các cụm từ liên quan thường là cụm danh từ hoặc cụm giới từ như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "décorum". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về phép tắc xã hội.)
danh từ giống đực
- nghi thức.
- Observer le décorumtheo đúng nghi thức.