décrisper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bớt gay go, làm dịu đi sự căng thẳng: "décrisper" chỉ hành động làm cho một tình huống, một cuộc trò chuyện hoặc một bầu không khí trở nên ít căng thẳng, nghiêm trọng hoặc khó chịu hơn, thường bằng cách mang lại sự thoải mái, hài hước hoặc một cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a essayé de décrisper l'atmosphère avec une blague. (Anh ấy đã cố gắng làm dịu bầu không khí bằng một câu chuyện cười.)
    • Le médiateur cherche à décrisper les relations entre les deux parties. (Người hòa giải tìm cách làm giảm bớt sự căng thẳng trong quan hệ giữa hai bên.)
    • Un sourire peut parfois décrisper une situation tendue. (Một nụ cười đôi khi có thể làm giảm bớt sự gay go của một tình huống căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décrisper le débat": làm cho cuộc tranh luận bớt căng thẳng.

    • Le modérateur a réussi à décrisper le débat politique. (Người điều phối đã thành công trong việc làm cho cuộc tranh luận chính trị bớt phần gay gắt.)
  • "décrisper ses muscles" (nghĩa bóng, thân mật): thư giãn, làm cho cơ thể hoặc tinh thần bớt căng cứng.

    • Après cette longue réunion, j'ai besoin d'un verre pour me décrisper. (Sau cuộc họp dài đó, tôi cần một ly rượu để thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Décrispation (danh từ, ít phổ biến): sự làm giảm căng thẳng, sự làm dịu đi.
  • Crisper (ngoại động từ): làm căng thẳng, làm gay gắt (nghĩa trái ngược).
    • Ses remarques ont crispé l'atmosphère. (Những nhận xét của anh ta đã làm bầu không khí trở nên căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Détendre: làm giãn ra, thư giãn (có thể dùng cho cả tình huống bắp).
  • Apaiser: làm dịu, xoa dịu (thường dùng cho cảm xúc, xung đột).
  • Décontracter: thư giãn, làm cho thoải mái (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "décrisper" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một mình hoặc với một tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Mettre de l'huile sur le feu (nghĩa trái ngược): đổ thêm dầu vào lửa, làm cho tình hình thêm căng thẳng.
  • Calmer le jeu: làm dịu tình hình, hạ nhiệt (một cụm từ có nghĩa tương tự trong bối cảnh thể thao hoặc xung đột).
ngoại động từ
  1. (thân mật) làm bớt gay go.