décrochage

Học thuật
Thân thiện
décrochage

Le mécanicien procède au décrochage des wagons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tháo móc, sự tháo ra: Hành động tách rời, tháo gỡ một vật đang được móc, treo hoặc nối với vật khác.
    • Sự rút lui (quân sự): Hành động rút quân khỏi một vị trí hoặc trận đánh.
    • Sự mất đồng bộ (điện học): Hiện tượng một hệ thống điện hoặc cơ khí không còn duy trì được sự đồng bộ, nhịp nhàng trong vận hành.
    • Sự trệch làn sóng (rađiô): Hiện tượng tín hiệu radio bị lệch khỏi tần số thu đúng.
    • Sự bỏ hoạt động, sự tụt hậu (nghĩa bóng): Hành động hoặc tình trạng ngừng tham gia, từ bỏ một hoạt động, dẫn đến sự tụt lại phía sau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le décrochage des tableaux a pris du temps. (Việc tháo các bức tranh xuống đã mất nhiều thời gian.)
    • Le décrochage des troupes s'est effectué de nuit. (Cuộc rút lui của quân đội được thực hiện vào ban đêm.)
    • Un décrochage de phase peut endommager le moteur. (Sự mất đồng bộ pha có thể làm hỏng động cơ.)
    • J'entends un décrochage sur cette fréquence. (Tôi nghe thấy sự trệch sóng trên tần số này.)
    • Il y a un décrochage scolaire inquiétant dans cette région. (Có một tình trạng bỏ học đáng lo ngạikhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décrochage scolaire": Chỉ tình trạng học sinh rời bỏ hệ thống giáo dục trước khi hoàn thành chương trình, thường dùng để nói về hiện tượng bỏ học.

    • La lutte contre le décrochage scolaire est une priorité. (Cuộc chiến chống lại tình trạng bỏ họcmột ưu tiên.)
  • "Décrochage professionnel": Chỉ việc một người rời bỏ thị trường lao động hoặc ngừng hoạt động nghề nghiệp trong một thời gian dài.

    • Après son burn-out, il a connu un décrochage professionnel. (Sau khi kiệt sức, anh ấy đã trải qua một giai đoạn bỏ hoạt động nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Décrocher (động từ): tháo móc, nhấc máy (điện thoại), đạt được (một thành tích).

    • Il a décroché le téléphone. (Anh ấy đã nhấc máy điện thoại.)
    • Elle a décroché son diplôme. ( ấy đã đạt được bằng tốt nghiệp.)
  • Accrochage (danh từ): sự móc vào, sự treo lên; sự va chạm nhẹ (xe cộ); sự tranh cãi.

    • L'accrochage des vêtements. (Việc treo quần áo.)
    • Un accrochage entre deux voitures. (Một vụ va chạm nhẹ giữa hai chiếc xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Détachement (sự tách rời, sự tháo gỡ).
  • Retrait (sự rút lui, sự rút ra).
  • Désynchronisation (sự mất đồng bộ).
  • Abandon (sự từ bỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "décrochage". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "décrocher".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "décrochage".)

décrochage

Le mécanicien procède au décrochage des wagons.

danh từ giống đực
  1. sự tháo móc.
    • Le décrochage des wagons
      việc tháo móc các toa xe.
  2. (quân sự) sự rút lui.
  3. (điện học) sự mất đồng bộ.
  4. (rađiô) sự trệch làn sóng.
  5. (nghĩa bóng) sự bỏ hoạt động.