décrottage
Học thuậtThân thiện
Le fermier procède au décrottage de ses bottes avant d'entrer dans la maison.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lau chùi sạch bùn: Hành động làm sạch bùn đất bám trên một vật gì đó, ví dụ như trên giày dép hoặc quần áo.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Sự tẩy nếp quê mùa: Hành động giúp ai đó trở nên lịch sự, tinh tế hơn, loại bỏ những thói quen hoặc cách cư xử được coi là quê mùa, thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Le décrottage des bottes est nécessaire après une promenade dans la boue. (Việc lau chùi sạch bùn trên đôi ủng là cần thiết sau một chuyến đi dạo trong bùn.)
- Avant d'entrer, il fit un décrottage minutieux de ses chaussures sur le paillasson. (Trước khi vào, anh ấy đã lau chùi sạch bùn trên đôi giày của mình một cách kỹ lưỡng trên tấm thảm chùi chân.)
Nghĩa bóng:
- Après son arrivée à Paris, il a eu besoin d'un vrai décrottage pour s'adapter aux manières de la ville. (Sau khi đến Paris, anh ấy đã cần một sự tẩy nếp quê mùa thực sự để thích nghi với cách cư xử của thành phố.)
- Ce cours de savoir-vivre est un décrottage pour les nouveaux employés. (Khóa học phép lịch sự này là một sự tẩy nếp quê mùa cho các nhân viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Opération décrottage": Cụm từ dùng để chỉ một chiến dịch, một nỗ lực có hệ thống nhằm làm sạch hoặc cải thiện một cái gì đó bị bẩn hoặc lỗi thời.
- La municipalité a lancé une opération décrottage des façades du centre-ville. (Thành phố đã phát động một chiến dịch làm sạch mặt tiền các tòa nhà ở trung tâm thành phố.)
Dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc xã hội: Thường dùng với hàm ý hài hước hoặc hơi khinh miệt để nói về việc dạy dỗ, uốn nắn những người bị coi là thiếu văn hóa, thiếu tinh tế.
- Son séjour en pensionnat fut un décrottage salutaire. (Thời gian ở trường nội trú của cậu ấy là một sự tẩy nếp quê mùa bổ ích.)
Biến thể và từ liên quan
- Décrotter (động từ): lau sạch bùn; (nghĩa bóng) làm cho lịch sự hơn.
- Il faut décrotter tes souliers. (Phải lau sạch bùn trên đôi giày của con đi.)
- Crotte (danh từ): cục bùn, phân (của động vật nhỏ). Đây là gốc từ tạo nên "décrottage".
- Nettoyage (danh từ): sự lau chùi, dọn dẹp. Từ đồng nghĩa chung cho nghĩa làm sạch.
Từ đồng nghĩa
- Nettoyage: sự lau chùi, làm sạch (nghĩa đen).
- Éducation: sự giáo dục, dạy dỗ (nghĩa bóng, nhưng trang trọng và rộng hơn).
- Polissage: sự mài giũa, làm cho tinh tế (nghĩa bóng).
Lưu ý sử dụng
- Từ này có nguồn gốc từ "crotte" (bùn, phân), nên trong ngữ cảnh trang trọng, cần thận trọng khi dùng nghĩa bóng vì nó có thể mang sắc thái khinh miệt, miệt thị.
- Nghĩa bóng ("tẩy nếp quê mùa") thuộc ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ, thường dùng với ý hài hước hoặc châm biếm.
Le fermier procède au décrottage de ses bottes avant d'entrer dans la maison.
danh từ giống đực
- sự lau chùi sạch bùn.
- (nghĩa bóng, thân mật) sự tẩy nếp quê mùa.