décréditer

Học thuật
Thân thiện
décréditer

Le journaliste a tenté de décréditer le témoignage du politicien.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất uy tín, làm giảm uy tín: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó không còn được tin cậy hoặc tôn trọng như trước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ces fausses rumeurs ont décrédité le politicien. (Những tin đồn sai sự thật này đã làm mất uy tín của chính trị gia.)
    • Le scandale a décrédité l'entreprise aux yeux du public. (Vụ bê bối đã làm giảm uy tín của công ty trong mắt công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décréditer quelqu'un auprès de quelqu'un": làm mất uy tín của ai đó trước mặt một người khác.
    • Il a tenté de décréditer son rival auprès du directeur. (Anh ta đã cố gắng làm mất uy tín của đối thủ trước mặt giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Décrédibiliser (ngoại động từ): làm mất uy tín, làm mất tính đáng tin. Từ này có nghĩa tương tự phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
    • Ses contradictions l'ont décrédibilisé. (Những mâu thuẫn của anh ta đã làm mất uy tín của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Discréditer: làm mất uy tín, bôi nhọ (từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến).
  • Dénigrer: chê bai, bôi xấu.
  • Déconsidérer: làm mất thể diện, làm mất sự kính trọng.
Từ trái nghĩa
  • Créditer: tạo uy tín, làm tăng sự tin cậy.
  • Honorer: làm vinh dự, tôn vinh.
  • Glorifier: tán dương, ca ngợi.
Lưu ý sử dụng
  • "Décréditer" là một từ nguồn gốc từ thế kỷ 16 ngày nay được coi là từ (vieux mot) hoặc ít dùng (peu usité) trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "discréditer" hoặc "décrédibiliser" thay thế.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học kinh điển hoặc với sắc thái trang trọng, cổ điển.
décréditer

Le journaliste a tenté de décréditer le témoignage du politicien.

ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) làm mất uy tín.