décrépiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nổ lách tách: Chỉ âm thanh phát ra khi một chất (thườngmuối) bị rang hoặc nung nóng đến một nhiệt độ nhất định, làm bốc hơi hết hơi ẩm bên trong.
  2. Ngoại động từ:

    • Rang (muối) cho đến khi hết nổ lách tách: Hành động làm cho một chất (thườngmuối) nổ lách tách bằng cách đun nóng, với mục đích loại bỏ hoàn toàn độ ẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le sel commence à décrépiter dans la poêle chaude. (Muối bắt đầu nổ lách tách trong chảo nóng.)
  • Ngoại động từ:

    • Le cuisinier décrépite le sel avant de le moudre. (Đầu bếp rang muối cho đến khi hết nổ lách tách trước khi nghiền .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décrépiter du sel": Một cụm từ cố định, mô tả quy trình nấu ăn cụ thể là rang muối.
    • Pour certaines recettes traditionnelles, il faut d'abord décrépiter du sel. (Đối với một số công thức truyền thống, trước tiên cần phải rang muối cho đến khi hết nổ lách tách.)
Biến thể từ gần giống
  • Décrépitation (danh từ giống cái): Sự nổ lách tách; quá trình rang cho đến khi hết nổ lách tách.
    • La décrépitation du sel est une étape importante. (Việc rang muối cho đến khi hết nổ lách táchmột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Grésiller (nội động từ): kêu xèo xèo, rán (thường dùng cho mỡ). Tuy nhiên, "décrépiter" cụ thể hơn, thường chỉ dùng cho muối hoặc khoáng chất khi nung.
  • Pétiller (nội động từ): nổ lách tách, sủi bọt (như nước ga). Nghĩa rộng hơn, không chỉ trong nấu ăn.
nội động từ
  1. nổ lách tách.
ngoại động từ
  1. Décrépiter du sel+ rang muối cho đến khi hết nổ lách tách.

Từ gần giống