décubitus

Học thuật
Thân thiện
décubitus

Le patient est en décubitus dorsal sur le lit d'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thế nằm: Tư thế của cơ thể khi nằm trên giường hoặc một mặt phẳng. Đâymột thuật ngữ y tế chuyên mô tả vị trí của bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a demandé au patient de changer de décubitus. (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân thay đổi thế nằm.)
    • L'infirmière surveille le décubitus du malade pour prévenir les escarres. (Y tá theo dõi thế nằm của người bệnh để phòng ngừa loét đè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en décubitus": Ở trong tư thế nằm.
    • Le patient doit être en décubitus strict pendant 24 heures. (Bệnh nhân phảitrong tư thế nằm bất động nghiêm ngặt trong 24 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Décubitus dorsal (cụm danh từ): Thế nằm ngửa.

    • Pour cet examen, le patient doit être en décubitus dorsal. (Để thực hiện khám này, bệnh nhân phảithế nằm ngửa.)
  • Décubitus latéral (cụm danh từ): Thế nằm nghiêng.

    • Le décubitus latéral gauche est parfois recommandé pendant la grossesse. (Thế nằm nghiêng trái đôi khi được khuyến nghị trong thai kỳ.)
  • Décubitus ventral (cụm danh từ): Thế nằm sấp.

    • La ventilation en décubitus ventral a sauvé de nombreux patients atteints de COVID-19 sévère. (Thông khíthế nằm sấp đã cứu sống nhiều bệnh nhân mắc COVID-19 nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Position allongée: Tư thế nằm (cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn hơn).
  • Posture: Tư thế (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều tình huống).
décubitus

Le patient est en décubitus dorsal sur le lit d'hôpital.

danh từ giống đực
  1. thế nằm.
    • Décubitus dorsal
      thế nằm ngửa.
    • Décubitus latéral
      thế nằm nghiêng.
    • Décubitus ventral
      thế nằm sấp.