décérébrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Sinh vật học) Cắt bỏ não, loại bỏ não: Hành động phẫu thuật cắt bỏ hoặc loại bỏ bộ não của một sinh vật, thường được thực hiện trong các thí nghiệm khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les chercheurs ont décérébrer la grenouille pour l'expérience. (Các nhà nghiên cứu đã phải cắt bỏ não con ếch để thực hiện thí nghiệm.)
    • Cette technique de décérébrer l'animal est utilisée pour étudier les réflexes spinaux. (Kỹ thuật cắt bỏ não động vật này được sử dụng để nghiên cứu các phản xạ tủy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp, không trang trọng): Chỉ việc khiến ai đó mất khả năng suy nghĩ độc lập hoặc phê phán, làm cho họ trở nên ngu ngốc hoặc dễ bảo.
    • Cette propagande vise à décérébrer la population. (Sự tuyên truyền này nhằm mục đích làm tê liệt tư duy của dân chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Décérébration (danh từ giống cái): Sự cắt bỏ não; tình trạng bị cắt bỏ não.
    • La décérébration est une procédure chirurgicale radicale. (Việc cắt bỏ nãomột thủ thuật phẫu thuật triệt để.)
Từ đồng nghĩa
  • Décerveler (ngoại động từ): Cắt bỏ não (nghĩa tương tự, có thể dùng trong ngữ cảnh thông tục hơn).
ngoại động từ
  1. (sinh vật học) cắt não, bỏ não