dédaléen

Học thuật
Thân thiện
dédaléen

Le labyrinthe dédaléen est difficile à résoudre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quanh co, rắc rối: Mô tả một cái gì đó đường đi, cấu trúc hoặc diễn biến phức tạp, khó theo dõi, giống như mê cung.
    • Linh tinh, phức tạp: Mô tả một tình huống, vấn đề hoặc hệ thống nhiều chi tiết nhỏ lẻ, rối rắm khó nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les ruelles dédaléennes de la vieille ville. (Những con hẻm quanh co rắc rối của khu phố cổ.)
    • Une procédure administrative dédaléenne. (Một thủ tục hành chính linh tinh phức tạp.)
    • Ses explications étaient dédaléennes et difficiles à suivre. (Những giải thích của anh ta quanh co rắc rối khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả những thứ trừu tượng, không phảiđường đi vật lý.
    • Les méandres dédaléens de la pensée. (Những đường quanh co rắc rối của tư tưởng.)
    • Une intrigue dédaléenne. (Một cốt truyện phức tạp, rối rắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dédale (danh từ): Mê cung. Đâytừ gốc, lấy tên từ Dédalus (Daedalus), người xây mê cung cho quái vật Minotaure trong thần thoại Hy Lạp.
    • Se perdre dans un dédale de couloirs. (Lạc vào một mê cung hành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Labyrinthique: (thuộc về) mê cung, quanh co phức tạp.
  • Tortueux: quanh co, khúc khuỷu.
  • Complexe: phức tạp.
  • Embrouillé: rối rắm, lộn xộn.
Từ trái nghĩa
  • Direct: trực tiếp, thẳng.
  • Simple: đơn giản.
  • Clair: rõ ràng, minh bạch.
  • Rectiligne: thẳng tắp.
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ dédaléen bắt nguồn từ danh từ Dédale (Daedalus), kiến trúc sư trong thần thoại Hy Lạp đã xây dựng mê cungđảo Crete. Do đó, nghĩa của từ luôn gắn liền với ý tưởng về sự phức tạp, rối rắm, khó lường như một mê cung. Đâymột từ tính văn học (littéraire), thường xuất hiện trong văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mô tả giàu hình ảnh hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
dédaléen

Le labyrinthe dédaléen est difficile à résoudre.

tính từ
  1. (văn học) quanh co rắc rối; linh tinh phức tạp.