dédicacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đề tặng, viết lời đề tặng: Hành động viết một lời đề tặng cá nhân, thườngngắn gọn, lên một vật phẩm (như sách, đĩa nhạc, bức ảnh) để tặng cho ai đó. Lời đề tặng này thường bao gồm tên người nhận, chữcủa tác giả hoặc người tặng, đôi khimột lời nhắn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'auteur a accepté de dédicacer mon exemplaire. (Tác giả đã đồng ý đề tặng cuốn sách của tôi.)
    • Elle a dédicacé la photo pour son fan. ( ấy đã viết lời đề tặng lên tấm ảnh cho người hâm mộ.)
    • Je voudrais dédicacer ce livre à mon professeur. (Tôi muốn đề tặng cuốn sách này cho thầy giáo của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire dédicacer": (Cụm từ thụ động) được ai đó đề tặng.
    • J'ai fait la queue pour me faire dédicacer un livre par l'écrivain. (Tôi đã xếp hàng để được nhà văn đề tặng một cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Dédicace (danh từ từ giống cái): Lời đề tặng.
    • La dédicace en début de livre est très touchante. (Lời đề tặngđầu cuốn sách rất cảm động.)
  • Dédicatoire (tính từ): (Thuộc về) lời đề tặng.
    • Une phrase dédicatoire. (Một câu đề tặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Signer (ký tên): Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng "signer" chỉ nhấn mạnh việctên, trong khi "dédicacer" bao hàm cả việc viết lời đề tặng.
    • Il a signé (dédicacé) mon livre. (Anh ấy đã tên (đề tặng) vào cuốn sách của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. đề tặng, viết lời đề tặng.
    • Dédicacer un livre à un ami
      đề tặng một quyển sách cho bạn.