dédommager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bồi thường, đền bù: "dédommager" có nghĩađưa ra một khoản tiền hoặc một lợi ích tương đương để bù đắp cho một thiệt hại, một tổn thất hoặc một sự bất tiện ai đó đã phải chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La compagnie aérienne a dédommagé les passagers pour le long retard. (Hãng hàng không đã bồi thường cho hành khách chuyến bay bị trễ lâu.)
    • Il faut dédommager le propriétaire pour les dégâts causés à son appartement. (Phải đền bù cho chủ nhà những thiệt hại gây ra cho căn hộ của ông ấy.)
    • Je voudrais vous dédommager de votre peine. (Tôi muốn đền bù cho sự vất vả của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dédommager quelqu'un de quelque chose": bồi thường cho ai về cái gì.

    • Le gouvernement les a dédommagés de la perte de leurs terres. (Chính phủ đã bồi thường cho họ về việc mất đất.)
  • "se dédommager" (dạng phản thân): tự bù đắp, tự đền bù cho mình.

    • Après cette dure journée, je vais me dédommager avec un bon repas. (Sau ngày làm việc vất vả này, tôi sẽ tự thưởng cho mình một bữa ăn ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Dédommagement (danh từ giống đực): sự bồi thường, tiền bồi thường.

    • Ils ont reçu un dédommagement financier. (Họ đã nhận được một khoản bồi thường tài chính.)
  • Indemniser (ngoại động từ): bồi thường, đặc biệt theo quy định của pháp luật hoặc hợp đồng.

  • Compenser (ngoại động từ): bù đắp, đền bù (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả thiệt hại vật chất tinh thần).
Từ đồng nghĩa
  • Rembourser: hoàn lại tiền.
  • Réparer: sửa chữa, khắc phục (một sai lầm, thiệt hại).
  • Décompenser (ít dùng): bồi hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc với giới từ "de" đã nêutrên)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dédommager" một cách đặc thù)

ngoại động từ
  1. bồi thường, đền bù.