dédoublage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bỏ lần lót (áo): Hành động tháo bỏ lớp vải lót bên trong của một chiếc áo.
- (Thương nghiệp) Sự pha loãng rượu: Hành động làm loãng rượu mạnh (như rượu cognac) bằng cách thêm nước, thường để đạt được độ cồn mong muốn trước khi đóng chai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dédoublage de cette veste d'hiver l'a rendue plus légère. (Việc bỏ lần lót của chiếc áo khoác mùa đông này đã làm nó nhẹ hơn.)
- Le dédoublage de l'alcool est une étape réglementée dans la production. (Việc pha loãng rượu là một bước được quy định trong quy trình sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dédoublage" trong ngành may mặc có thể chỉ việc tách rời hai lớp vải đã được may dính vào nhau.
- Trong bối cảnh hành chính hoặc tổ chức, từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tách một đơn vị lớn thành hai đơn vị nhỏ hơn và riêng biệt (ví dụ: tách một lớp học quá đông thành hai lớp).
Biến thể và từ gần giống
- Dédoubler (động từ): bỏ lót, pha loãng, tách đôi.
- Il faut dédoubler cette classe de 40 élèves. (Phải tách lớp học có 40 học sinh này ra.)
- Dédoublé, e (tính từ/quá khứ phân từ): đã được bỏ lót, đã được pha loãng, đã được tách đôi.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'habillement (về may mặc):
- Retrait de la doublure: sự tháo bỏ lớp lót.
- Pour l'alcool (về rượu):
- Dilution: sự pha loãng.
- Coupage: sự pha trộn (thường dùng trong ngữ cảnh rượu vang hoặc rượu mạnh).
Các cụm từ liên quan
- Procéder au dédoublage: tiến hành việc pha loãng/bỏ lót.
- Avant la mise en bouteille, on procède au dédoublage de l'alcool. (Trước khi đóng chai, người ta tiến hành pha loãng rượu.)
danh từ giống đực
- sự bỏ lần lót (áo).
- (Dédoublage de l'alcool) + (thương nghiệp) sự pha loãng rượu.