dédoublement

Học thuật
Thân thiện
dédoublement

La classe est organisée en dédoublement pour faciliter l'apprentissage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tách đôi, sự phân đôi: Hành động chia một thực thể thành hai phần riêng biệt hoặc giống hệt nhau.
    • (Tâmhọc) Sự nhị hóa nhân cách: Hiện tượng tâmtrong đó một cá nhân có vẻ như thể hiện hai nhân cách hoặc trạng thái ý thức tách biệt.
    • (Đường sắt) Đường tránh: Một đoạn đường ray phụ cho phép tàu hỏa vượt nhau hoặc tránh nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dédoublement de la cellule est un processus biologique fascinant. (Sự phân đôi tế bàomột quá trình sinh học đầy hấp dẫn.)
    • Le médecin a évoqué un possible dédoublement de la personnalité. (Bác sĩ đã đề cập đến một khả năng nhị hóa nhân cách.)
    • Le train de marchandises attend sur la voie de dédoublement. (Đoàn tàu hàng đang chờ trên đường tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dédoublement fonctionnel": sự phân đôi chức năng (thường dùng trong sinh học hoặc tổ chức).

    • Ce poste implique un dédoublement fonctionnel entre la gestion et la communication. (Vị trí này đòi hỏi một sự phân đôi chức năng giữa quản truyền thông.)
  • "dédoublement d'une classe": sự tách đôi một lớp học (thành hai nhóm nhỏ hơn).

    • Le dédoublement des classes de CP en zone prioritaire est une mesure éducative. (Việc tách đôi các lớp học lớp 1 ở khu vực ưu tiênmột biện pháp giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Dédoubler (động từ): tách đôi, chia đôi.

    • Il faut dédoubler cette classe trop nombreuse. (Phải tách đôi lớp học quá đông người này.)
  • Double (danh từ/tính từ): cái đôi, gấp đôi.

  • Division (danh từ giống cái): sự phân chia.
Từ đồng nghĩa
  • Scission (danh từ giống cái): sự phân ly, sự tách ra.
  • Séparation (danh từ giống cái): sự tách biệt.
  • Dissociation (danh từ giống cái): sự tách rời, sự phân ly (đặc biệt trong tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "dédoublement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dédoublement".)

dédoublement

La classe est organisée en dédoublement pour faciliter l'apprentissage.

danh từ giống đực
  1. sự tách đôi, sự phân đôi.
    • Dédoublement d'un classe
      sự tách đôi lớp học.
  2. (tâmhọc) sự nhị hóa nhân cách.
    • voie de dédoublement
      (đường sắt) đường tránh.